TraChieuCungKisStartup

Trà chiều cùng KisStartup: Từ “rác nông nghiệp” đến nền tảng nguyên liệu: Cơ hội xây dựng mô hình kinh doanh mới từ rơm rạ và vỏ cà phê

Hiện trạng: nghịch lý dư thừa tài nguyên nhưng thiếu chuỗi giá trị

Ở Việt Nam, mỗi năm tạo ra hàng chục triệu tấn rơm rạ từ lúa và hàng triệu tấn vỏ cà phê từ Tây Nguyên. Tuy nhiên, phần lớn vẫn được xử lý theo cách “tuyến tính”: đốt bỏ, thải ra môi trường, hoặc sử dụng giá trị thấp như đệm lót, phân ủ thủ công.

Điểm nghẽn không nằm ở nguồn cung – vốn dồi dào và tập trung – mà nằm ở ba vấn đề cấu trúc.

Thứ nhất là chi phí thu gom và logistics. Rơm rạ phân tán theo mùa vụ, độ ẩm cao, khó bảo quản và vận chuyển khiến chi phí thu gom thường chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành. Điều này làm mất lợi thế cạnh tranh so với nguyên liệu công nghiệp ổn định.

Thứ hai là thiếu tiêu chuẩn hóa nguyên liệu. Đối với các ứng dụng giá trị cao như vật liệu hay năng lượng, yêu cầu về độ ẩm, kích thước, tạp chất rất khắt khe. Trong khi đó, hệ thống phân loại và sơ chế tại nguồn gần như chưa tồn tại.

Thứ ba là thị trường đầu ra chưa đủ mạnh để kéo chuỗi cung ứng. Các sản phẩm từ phụ phẩm nông nghiệp tại Việt Nam vẫn dừng ở quy mô thử nghiệm hoặc niche market, chưa tạo được “demand pull” đủ lớn.
Kết quả là một nghịch lý: Việt Nam có nguồn nguyên liệu sinh khối rất lớn, nhưng giá trị gia tăng tạo ra từ chúng vẫn rất thấp.

Xu hướng toàn cầu: từ biomass sang bio–economy

Trên thế giới, cách tiếp cận đã thay đổi mạnh mẽ trong 10–15 năm qua. Thay vì xem rơm rạ và vỏ cà phê là biomass để “đốt lấy năng lượng”, các nền kinh tế tiên tiến đang nâng cấp chúng thành nền tảng của bio–materials bio–based economy.

Với rơm rạ, xu hướng nổi bật là chuyển từ năng lượng sang vật liệu xây dựng và vật liệu chức năng. Các nghiên cứu và mô hình thực tế đã chứng minh rơm có thể trở thành panel cách nhiệt, vật liệu composite, thậm chí thay thế một phần xi măng hoặc gỗ trong xây dựng. Điều này đặc biệt phù hợp với xu hướng giảm phát thải trong ngành xây dựng – một trong những ngành phát thải lớn nhất toàn cầu.

Với vỏ cà phê, giá trị không nằm ở khối lượng mà nằm ở tính chất hóa học và cấu trúc lignocellulose. Đây là nền tảng cho các ứng dụng cao cấp hơn như vật liệu composite, biochar, chất hấp phụ xử lý nước, hoặc thậm chí nguyên liệu cho ngành thực phẩm – dược phẩm.

Điểm quan trọng là: các sản phẩm này không cạnh tranh bằng giá rẻ, mà bằng câu chuyện bền vững, giảm phát thải và thay thế vật liệu truyền thống. Điều này mở ra biên lợi nhuận cao hơn nhiều so với các ứng dụng năng lượng đơn thuần.

Việt Nam: từ tiềm năng kỹ thuật sang cơ hội kinh doanh

Việt Nam đang ở giai đoạn “chuyển tiếp” – từ nhận thức sang hình thành mô hình kinh doanh.
Trong chuỗi lúa, các dự án của IRRI, UNDP và các tổ chức quốc tế đã chứng minh rằng nếu rơm rạ được thu gom và sử dụng hợp lý, giá trị chuỗi lúa có thể tăng thêm 20–30%, đồng thời giảm đáng kể phát thải khí nhà kính.

Trong chuỗi cà phê, vỏ cà phê đang được chuyển dần sang các ứng dụng như phân hữu cơ, biochar và nhiên liệu sinh khối, nhưng vẫn chưa khai thác hết tiềm năng vật liệu và sản phẩm tiêu dùng.

Điểm đáng chú ý là Việt Nam có lợi thế mà nhiều quốc gia không có: quy mô sản xuất lớn, tập trung theo vùng (ĐBSCL, Tây Nguyên), và hệ sinh thái hợp tác xã đang được củng cố. Đây là nền tảng rất tốt để phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn quy mô lớn.

Tuy nhiên, để chuyển từ tiềm năng sang thị trường, cần một cách tiếp cận khác: không phải “xử lý chất thải”, mà là “thiết kế lại chuỗi giá trị từ đầu”.

Tư duy mới: rơm rạ và vỏ cà phê như một “platform nguyên liệu”

Một cách tiếp cận chiến lược là coi rơm rạ và vỏ cà phê không phải là sản phẩm đơn lẻ, mà là một platform nguyên liệu đa tầng.
Ở tầng thấp nhất là xử lý và phân loại. Nguyên liệu được chia thành các cấp chất lượng khác nhau, phục vụ các ứng dụng khác nhau.
Ở tầng trung gian là các dòng sản phẩm chính: nông nghiệp (biochar, phân bón) và vật liệu (panel, composite). Hai dòng này không cạnh tranh mà bổ trợ lẫn nhau: phần nguyên liệu chất lượng thấp đi vào biochar, phần chất lượng cao đi vào vật liệu.
Ở tầng cao hơn là dịch vụ và tài chính: tư vấn mô hình tuần hoàn, phát triển dự án carbon, xây dựng thương hiệu “regenerative materials”.
Cách tiếp cận này giúp tối đa hóa giá trị của từng đơn vị nguyên liệu và giảm rủi ro kinh doanh, vì doanh nghiệp không phụ thuộc vào một dòng sản phẩm duy nhất.

Các mô hình kinh doanh sáng tạo
Mô hình “Circular Aggregator” – nền tảng thu gom và phân loại

Đây là mô hình nền tảng kết nối nông dân, hợp tác xã và nhà máy. Giá trị không nằm ở sản phẩm cuối cùng mà ở việc kiểm soát nguồn cung và chuẩn hóa nguyên liệu.
Doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống thu gom theo mùa vụ, kết hợp công nghệ để theo dõi chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Khi kiểm soát được nguyên liệu, họ có thể bán cho nhiều ngành khác nhau: nông nghiệp, năng lượng, vật liệu.
Đây là mô hình “asset-light” nhưng có khả năng mở rộng cao, tương tự các nền tảng trong ngành logistics hoặc nông nghiệp số.

Mô hình “Biochar-as-a-Service”
Thay vì bán sản phẩm, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ: lắp đặt hệ thống xử lý rơm rạ/vỏ cà phê tại địa phương, thu mua nguyên liệu, sản xuất biochar và chia sẻ lợi ích với nông dân.
Điểm đột phá của mô hình này là khả năng tích hợp với thị trường carbon. Biochar có thể được xem như một hình thức “lưu trữ carbon lâu dài”, mở ra cơ hội bán tín chỉ carbon – một nguồn doanh thu hoàn toàn mới.
Đây là mô hình rất phù hợp với các dự án có yếu tố impact và có thể thu hút tài trợ quốc tế.

Mô hình “Agri-material startup” – vật liệu từ nông nghiệp
Đây là hướng có giá trị gia tăng cao nhất nhưng cũng đòi hỏi năng lực R&D mạnh.
Startup có thể phát triển các sản phẩm như panel cách nhiệt từ rơm, vật liệu composite từ vỏ cà phê, hoặc các sản phẩm nội thất, décor mang câu chuyện “upcycled materials”.
Khách hàng không chỉ mua sản phẩm, mà mua câu chuyện: giảm phát thải, bảo vệ rừng, tái sử dụng phụ phẩm. Điều này đặc biệt phù hợp với thị trường châu Âu và các chuỗi khách sạn, kiến trúc xanh.

Mô hình “Farm-to-Brand” – sản phẩm tiêu dùng xanh
Một hướng đi sáng tạo là chuyển phụ phẩm thành sản phẩm tiêu dùng có thương hiệu, ví dụ:
bao bì sinh học từ rơm,
 đồ gia dụng từ composite cà phê,
 sản phẩm lifestyle gắn với câu chuyện nông nghiệp tái sinh.
Điểm mạnh của mô hình này là khả năng storytelling và xây dựng thương hiệu, đặc biệt phù hợp với kênh thương mại điện tử và xuất khẩu niche.

Mô hình tích hợp đa tầng (Integrated Circular Hub)
Đây là mô hình cao cấp hơn, kết hợp tất cả các tầng: thu gom – xử lý – sản xuất – dịch vụ.
Một “hub” tại địa phương có thể vừa sản xuất biochar cho nông dân, vừa cung cấp nguyên liệu cho nhà máy vật liệu, vừa phát triển dự án carbon.
Mô hình này phù hợp với các doanh nghiệp lớn hoặc các chương trình phát triển vùng, vì nó tạo ra tác động hệ sinh thái, không chỉ lợi nhuận đơn lẻ.

Hàm ý chiến lược cho Việt Nam
Nếu nhìn từ góc độ chiến lược quốc gia hoặc chương trình như IDAP, rơm rạ và vỏ cà phê không chỉ là câu chuyện môi trường, mà là cơ hội để:
tái cấu trúc chuỗi giá trị nông nghiệp theo hướng giá trị cao,
 tạo thêm thu nhập cho nông dân,
 xây dựng ngành vật liệu sinh học mới,
 và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.
Điểm then chốt không phải là công nghệ đơn lẻ, mà là thiết kế hệ sinh thái: kết nối nông dân – doanh nghiệp – viện nghiên cứu – thị trường.

Rơm rạ và vỏ cà phê đang đứng ở ngưỡng chuyển đổi từ “phụ phẩm” sang “tài nguyên chiến lược”. Thế giới đã đi trước một bước trong việc biến chúng thành vật liệu, năng lượng và sản phẩm giá trị cao. Việt Nam có lợi thế về quy mô và nguồn cung, nhưng cần đổi mới tư duy kinh doanh để bắt kịp xu hướng.

Cơ hội lớn nhất không nằm ở việc “tận dụng cái còn lại”, mà nằm ở việc thiết kế lại toàn bộ chuỗi giá trị từ phụ phẩm đến sản phẩm. Ai kiểm soát được chuỗi này – từ nguyên liệu đến thị trường – sẽ không chỉ giải quyết bài toán môi trường, mà còn tạo ra một ngành kinh tế mới dựa trên chính những gì từng bị coi là rác.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tác giả: 
KisStartup

Trà chiều cùng KisStartup: Chuyện tuần hoàn của dứa

Cây dứa, giống như hạt lúa trong lịch sử nông nghiệp Việt Nam, là một thực thể vừa quen đến mức tưởng đã hiểu hết, vừa liên tục bị đặt vào những “bài toán mới” của thời đại. Nếu trước đây, bài toán của dứa là năng suất và đầu ra trái tươi, thì hôm nay, bài toán đã mở rộng: làm thế nào để mỗi phần của cây – từ trái, vỏ, lõi, thân đến lá – đều được đưa vào một chu trình tạo giá trị, giảm phát thải và nuôi dưỡng lại đất đai. Trên thế giới, câu trả lời đang dần hình thành thông qua các công nghệ chế biến và sinh học ngày càng đa dạng, tạo nên một bức tranh kinh tế tuần hoàn rõ nét quanh cây dứa [1].

Từ chế biến truyền thống nâng cấp đến sinh học giá trị cao

Các công nghệ chế biến dứa hiện nay trải dài trên một phổ rộng. Ở đầu phổ là những công nghệ “truyền thống nâng cấp”, vốn quen thuộc với các nhà máy chế biến nông sản Việt Nam, như nước ép, dứa đóng hộp hay sấy khô. Ở đầu kia là các công nghệ sinh học – vật liệu – năng lượng, nơi dứa không còn là trái cây mà trở thành nguyên liệu cho enzyme, polymer sinh học, nhiên liệu và vật liệu mới [1].

Trong chế biến quả dứa – phần sản phẩm chính – các dây chuyền nước ép, nectar và đồ uống đã được chuẩn hóa ở quy mô công nghiệp. Quy trình điển hình bao gồm phân loại, rửa, gọt vỏ, bỏ lõi, ép, lọc, chuẩn hóa độ Brix và độ acid, sau đó thanh trùng nhanh ở khoảng 80 °C trước khi đóng chai hoặc hộp. Việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian thanh trùng đóng vai trò quyết định trong việc giữ hương vị và màu sắc tự nhiên của dứa [2]. Ở mức cao hơn, công nghệ phun sấy (spray drying) cho phép biến nước dứa thành bột hòa tan, kéo dài thời hạn bảo quản, giảm chi phí logistics và mở ra khả năng ứng dụng trong thực phẩm chức năng và đồ uống pha nhanh [3].

Với dứa đóng hộp và dứa sấy, các cải tiến công nghệ đang tập trung vào chất lượng hơn là sản lượng. Dây chuyền đóng hộp hiện đại sử dụng hút chân không, ghép mí chính xác và thanh trùng ở 90–95 °C trong thời gian kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn thực phẩm mà vẫn giữ cấu trúc mô quả [4]. Trong sấy khô, việc kết hợp các phương pháp như sấy lạnh hoặc tiền xử lý bằng xung điện trường (PEF) trước sấy đã được chứng minh giúp giảm thời gian sấy, hạn chế tổn thất dinh dưỡng và giữ màu sắc tự nhiên tốt hơn so với sấy nóng truyền thống [5].

Khi phụ phẩm trở thành trung tâm của đổi mới

Điểm đột phá của kinh tế tuần hoàn từ cây dứa nằm ở việc phụ phẩm không còn bị coi là “phần dư”, mà trở thành trung tâm của đổi mới công nghệ. Vỏ, lõi, thân và cuống dứa là nguồn giàu enzyme bromelain – một hợp chất có giá trị cao trong thực phẩm, y sinh và mỹ phẩm. Các quy trình chiết xuất hiện đại ưu tiên phương pháp “xanh”, sử dụng nghiền cơ học với nước hoặc dung dịch đệm, sau đó tinh sạch bằng màng siêu lọc, thẩm tách và cô đặc. Sản phẩm cuối cùng thường được đông khô để giữ hoạt tính enzyme cao mà không cần dung môi hữu cơ [6]. Một số nghiên cứu cho thấy công nghệ màng có thể đạt hiệu suất thu hồi bromelain tới gần 96,5%, với hoạt tính enzyme đủ tiêu chuẩn cho ứng dụng thực phẩm và dược phẩm [7].

Song song với enzyme, pectin, polyphenol và các chất chống oxy hóa từ vỏ dứa đang được chiết xuất bằng các kỹ thuật tiên tiến hơn. Chiết pectin bằng vi sóng cho phép rút ngắn thời gian, tăng hiệu suất và cải thiện cấu trúc phân tử so với đun truyền thống. Các phương pháp chiết “xanh” khác như siêu âm, dung môi sâu eutectic hay CO₂ siêu tới hạn đang mở ra khả năng thu nhận các hợp chất hương liệu và hoạt chất sinh học với độ tinh khiết cao, phù hợp cho mỹ phẩm và thực phẩm chức năng cao cấp [8], [9].

Dứa trong vai trò nguyên liệu năng lượng và hóa chất sinh học

Ở cấp độ hệ thống, nhiều nghiên cứu và mô hình thử nghiệm đã tiếp cận cây dứa theo hướng biorefinery. Phế phẩm dứa giàu đường và cellulose có thể được tiền xử lý, thủy phân và lên men đồng thời để sản xuất bioethanol, tích hợp với các dòng chiết enzyme trong cùng một nhà máy. Ngoài ethanol, các quá trình lên men còn tạo ra axit lactic, axit citric, xylitol hoặc phân bón lỏng, giúp tối đa hóa giá trị thu được từ cùng một dòng sinh khối [10], [11].

Phần sinh khối còn lại sau chiết xuất và lên men có thể tiếp tục được xử lý bằng tiêu hóa kỵ khí để tạo biogas, hoặc đốt yếm khí để tạo biochar. Biochar từ phế phẩm dứa khi trộn vào đất hoặc compost đã được chứng minh giúp tăng khả năng giữ dinh dưỡng, cải thiện cấu trúc đất và đóng góp vào giảm phát thải carbon trong nông nghiệp [11], [12].

Vật liệu và sợi lá dứa: khi nông nghiệp gặp thời trang

Một trong những biểu tượng rõ nét nhất của kinh tế tuần hoàn từ cây dứa là vật liệu từ sợi lá dứa. Lá dứa sau thu hoạch được tách sợi bằng máy decortication, sau đó rửa, tẩy keo và tạo thành sợi hoặc vải không dệt. Sợi lá dứa (PALF) có độ bền cơ học cao, phù hợp cho dệt may và vật liệu composite gia cường nhựa [1].

Trên nền tảng này, vật liệu “da” từ lá dứa như Piñatex đã đưa phụ phẩm nông nghiệp bước vào chuỗi giá trị thời trang toàn cầu. Quy trình công nghệ bao gồm tạo vải không dệt từ sợi lá dứa, sau đó phủ polymer gốc nước hoặc polymer sinh học để tạo bề mặt giống da, dùng cho giày dép, túi xách và phụ kiện. Điểm đáng chú ý không chỉ là vật liệu, mà là cách mô hình này kết nối nông dân, nhà sản xuất vật liệu và thương hiệu tiêu dùng trong một chuỗi giá trị giảm phát thải [13].

Gợi ý cho khởi nghiệp Việt Nam: công nghệ không đứng một mình

Từ góc nhìn của KisStartup, bài toán không nằm ở việc Việt Nam có hay không các công nghệ kể trên, mà ở cách kết nối chúng thành mô hình kinh doanh khả thi. Một startup hoặc hợp tác xã khó có thể cùng lúc làm enzyme, vật liệu và năng lượng, nhưng hoàn toàn có thể tham gia vào một mắt xích trong hệ sinh thái tuần hoàn. Điều quan trọng là thiết kế dòng vật chất và dòng tiền sao cho phụ phẩm của công đoạn này trở thành đầu vào của công đoạn khác.

Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và yêu cầu giảm phát thải ngày càng rõ ràng, cây dứa có thể đi một con đường tương tự hạt lúa: từ giải quyết an ninh lương thực, sang bài toán giá trị xuất khẩu, rồi đến bài toán “xanh” – đo được phát thải, chứng minh được vòng đời và đóng góp cho đất đai. Công nghệ là chìa khóa, nhưng chỉ phát huy hết giá trị khi được đặt trong một tư duy kinh tế tuần hoàn, nơi thiên nhiên, con người và thị trường được kết nối trong cùng một hệ sinh thái bền vững.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tài liệu tham khảo (IEEE)
[1] S. R. et al., “Current status, challenges and valorization strategies of pineapple processing waste management,” Sustainable Resources Review, 2023.
 [2] Rwanda Agriculture Board, “Pineapple juice processing,” 2020.
 [3] P. K. et al., “Spray drying of pineapple juice,” Chiang Mai Journal of Science, 2019.
 [4] DOST-ITDI, “Pineapple processing technology,” 2018.
 [5] OptiCept, “Harnessing pulsed electric field technology in pineapple drying,” 2022.
 [6] A. et al., “Green extraction of bromelain from pineapple waste,” Food Chemistry, 2024.
 [7] C. et al., “Membrane purification of bromelain,” Chemical Engineering Transactions, 2023.
 [8] M. et al., “Microwave-assisted extraction of pectin from pineapple peel,” Carpathian Journal of Chemistry, 2017.
 [9] L. et al., “Green extraction technologies for bioactive compounds,” Journal of Cleaner Production, 2025.
 [10] J. et al., “Integrated biorefinery for pineapple waste,” Journal of Cleaner Production, 2017.
 [11] IJSRBP, “Valorization of pineapple waste into bioenergy and biofertilizer,” 2025.
 [12] Frontiers in Agronomy, “Biochar from agricultural residues,” 2024.
 [13] Design Life-Cycle, “Piñatex: pineapple leaf fiber leather,” 2020.

Tác giả: 
KisStartup

Trà Chiều Cùng KisStartup – Khi Gừng Ấm Lên Mùa Đông Bắc Bộ 

 (Giới thiệu gừng Việt Nam & sản phẩm gừng chế biến của DATO – doanh nghiệp thuộc chương trình GEVA)

Chiều thứ Tư, Hà Nội se lạnh thêm một chút. Mùa đông miền Bắc bắt đầu bằng những buổi chiều tím trời, bằng hơi sương phả nhẹ vào tay, và bằng… một tách trà ấm làm dịu cả ngày dài. Tuần này, trong chuyên mục Trà Chiều Cùng KisStartup, chúng tôi mời bạn cùng nhấp một ngụm ấm áp từ loại gia vị tưởng như rất quen mà lại mang nhiều câu chuyện thú vị: gừng Việt Nam.

Mùa đông – mùa của gừng Việt
Không phải ngẫu nhiên mà gừng lại trở thành “linh hồn” của mùa lạnh. Ở miền Bắc, khi tiết trời xuống dưới 20°C, hương gừng nóng lan từ chén trà là thứ khiến con người trở nên nhẹ nhõm và an yên nhất.

Gừng Việt Nam – đặc biệt là gừng trồng ở Lào Cai, Yên Bái, Kon Tum hay vùng trung du – nổi tiếng với mùi thơm mạnh, vị cay đậm và lượng tinh dầu cao. Người Nhật, người Mỹ, người Hàn hay Trung Đông đều thích những củ gừng nhiều dầu, thơm lâu và cay rõ – điều mà vùng khí hậu gió núi của Việt Nam tạo ra một cách tự nhiên.

Trong nhiều năm, gừng Việt chủ yếu được xuất tươi. Nhưng vài năm gần đây, nhờ quá trình nâng cấp công nghệ chế biến sâu, gừng Việt bắt đầu mang hình hài mới: lát sấy, bột gừng, tinh dầu, trà hòa tan… và đặc biệt là các sản phẩm tiện dụng phục vụ sức khỏe hàng ngày.

DATO – Khi gừng bước vào hành trình “công nghệ hoá”
Trong chương trình GEVA – Green Export Incubator & Accelerator do KisStartup triển khai, DATO là một doanh nghiệp khiến chúng tôi đặc biệt ấn tượng. Bởi họ không chỉ trồng và chế biến gừng; họ kể câu chuyện gừng một cách tử tế, hiện đại và đầy trách nhiệm.

Những củ gừng được DATO chọn không phải loại “đẹp mã” bóng bẩy, mà là gừng sẻ già – giống gừng cay, giàu hoạt chất, trồng trên vùng đất Đăk Tô giàu khoáng, khí hậu mát lạnh giúp tinh dầu tích tụ mạnh. Từ nguyên liệu ấy, DATO làm ra một sản phẩm độc đáo:

Tinh chất gừng nhân sâm mật ong – sự kết hợp giữa gừng, mật ong và sâm dây Ngọc Linh.
Đọc mô tả thì tưởng quen, nhưng cách họ làm lại rất khác:

  • Gừng được cô đặc chân không ở nhiệt độ thấp để giữ nguyên gingerol và shogaol – hai hoạt chất quan trọng tạo vị cay ấm và công dụng dược lý.
  • Không chất bảo quản.
  • Không hương liệu.
  • Mỗi giọt tinh chất là đúng vị gừng thật, dịu ngọt của mật ong, và hậu sâu nhẹ từ sâm dây.

Sản phẩm được thiết kế dạng gói nhỏ – rất hợp với lối sống hiện đại. Buổi sáng se lạnh, chỉ cần xé một gói, hòa với nước ấm là có ngay một ly gừng mật ong thơm nồng, giúp làm ấm cơ thể, dịu họng và tăng đề kháng. Dùng nóng hay lạnh đều ngon.

Gừng Việt và hành trình vươn ra thế giới
Điều khiến KisStartup tin tưởng DATO – và nhiều doanh nghiệp đang tham gia GEVA – chính là sự chuyên nghiệp trong chuỗi sản xuất – chế biến – truy xuất nguồn gốc.
 Toàn bộ quá trình của họ đáp ứng:

  • ISO 22000
  • HACCP
  • Kiểm soát tồn dư định kỳ
  • Quản lý vùng trồng có mã số và QR truy xuất

Vì vậy, sản phẩm gừng của DATO không chỉ có mặt ở thị trường nội địa mà còn phục vụ xuất khẩu sang Mỹ, Hàn Quốc, Ấn Độ và Trung Đông – những thị trường cực kỳ khó tính.

Nhìn rộng hơn, gừng Việt Nam đang có lợi thế hiếm có:

  • hương thơm và vị cay hơn nhiều vùng trồng khác
  • chi phí sản xuất cạnh tranh
  • vùng nguyên liệu phong phú từ Bắc vào Nam
  • ngành chế biến sâu đang đổi mới mạnh

Và khi những doanh nghiệp như DATO bước vào chuỗi giá trị toàn cầu bằng sản phẩm có công nghệ, chất lượng và câu chuyện cộng đồng, chúng ta tin rằng gừng Việt sẽ còn đi xa hơn nữa.

Kết lại – Mời bạn một tách trà gừng chiều nay

Nếu bạn đang đọc bài viết này giữa buổi chiều lạnh, hãy thử:
 – đun một cốc nước ấm
 – thả vào đó một gói tinh chất gừng DATO
 – nhắm mắt lại vài giây

Bạn sẽ thấy mùa đông dễ chịu hơn nhiều.
 Bạn cũng đang góp một phần nhỏ vào hành trình nâng tầm nông sản Việt – từ mảnh ruộng vùng cao đến bàn trà của thế giới.

Hẹn gặp bạn trong Trà Chiều Thứ Tư tuần sau cùng KisStartup.
 Sẽ còn rất nhiều nông sản Việt tuyệt vời đáng để kể.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.
 

Tác giả: 
KisStartup