GiaTriThuongHieu

Blockchain trong truy xuất nguồn gốc trà: từ câu chuyện “niềm tin” đến lợi thế cạnh tranh thực sự

Trong nhiều năm, ngành trà thế giới vẫn vận hành dựa trên một thứ rất mong manh: niềm tin. Niềm tin rằng trà đến từ đúng vùng trồng đã ghi trên bao bì, được canh tác theo đúng chuẩn hữu cơ hay bền vững, và không bị pha trộn trong chuỗi cung ứng dài hàng nghìn cây số. Khi thị trường trà bước vào giai đoạn cao cấp hóa và “định lượng hóa tính bền vững”, niềm tin bằng lời kể không còn đủ. Đây là lúc blockchain bắt đầu xuất hiện như một hạ tầng mới cho ngành trà.

Vì sao trà cần blockchain – dù chưa ồn ào như thanh long hay xoài?

Tại Việt Nam, blockchain trong truy xuất nguồn gốc đã được triển khai tương đối sớm với nhiều loại nông sản xuất khẩu như thanh long, xoài, dừa hay thủy sản. Trà thì khác. Chuỗi trà phức tạp hơn, thời gian chế biến dài hơn, giá trị mỗi lô hàng phụ thuộc mạnh vào quy trình và câu chuyện, không chỉ vào sản lượng. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp e ngại: triển khai blockchain liệu có quá tốn kém so với quy mô hiện tại?

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy câu trả lời không nằm ở công nghệ, mà nằm ở cách thiết kế hệ thống. Blockchain không cần phải “toàn năng” ngay từ đầu. Với trà, nó chỉ cần giải quyết ba điểm nghẽn cốt lõi: xác thực nguồn gốc, bảo toàn dữ liệu quy trình, và kết nối dữ liệu đó với thị trường một cách dễ hiểu.

Blockchain thực sự làm gì trong chuỗi trà?

Về bản chất, blockchain là một sổ cái không thể chỉnh sửa, nơi mỗi sự kiện quan trọng trong vòng đời lô trà được ghi nhận: từ vùng trồng, ngày hái, phương pháp canh tác, mẻ chế biến, kết quả kiểm nghiệm, đến vận chuyển và phân phối. Khi dữ liệu đã được ghi, không một bên riêng lẻ nào có thể tự ý sửa lại lịch sử.

Trên thế giới, nhiều nghiên cứu về chuỗi cung ứng trà hữu cơ tại Ấn Độ cho thấy blockchain giúp tăng rõ rệt mức độ minh bạch và giảm gian lận trong khai báo “organic” và nguồn gốc vùng trồng. Các mô hình này thường sử dụng blockchain dạng permissioned (có phân quyền), kết hợp lưu dữ liệu chi tiết ở hệ thống off-chain, chỉ đưa “dấu vân tay dữ liệu” (hash) lên blockchain để giảm chi phí và tăng tốc độ xử lý.

Trong ngành trà Đông Phi, các nền tảng truy xuất dựa trên blockchain đã được dùng để liên kết từng lô trà với nông hộ, thực hành canh tác bền vững và điều kiện lao động. Một số tập đoàn lớn như Unilever từng thí điểm blockchain cho chuỗi trà nhằm chống hàng giả, giảm pha trộn và minh bạch hóa các chương trình bền vững với nông dân.

Nếu áp dụng tại Việt Nam, doanh nghiệp trà nên bắt đầu từ đâu?

Một sai lầm phổ biến là nghĩ rằng blockchain là dự án “IT lớn”. Trên thực tế, các mô hình thành công đều bắt đầu rất nhỏ. Một hợp tác xã hoặc doanh nghiệp trà chỉ cần chọn một dòng sản phẩm chủ lực – ví dụ trà xanh đặc sản hoặc trà hữu cơ – và một vùng nguyên liệu đã tương đối chuẩn hóa.

Mỗi lô trà được gán một mã định danh ngay từ khi hái. Nông dân hoặc cán bộ hợp tác xã nhập những dữ liệu tối thiểu nhưng quan trọng: giống trà, mã lô đất, ngày bón phân, ngày thu hoạch. Nhà máy chế biến bổ sung thông tin mẻ sao, sấy, độ ẩm, kiểm nghiệm dư lượng. Khi trà được đóng gói, một mã QR được in lên bao bì, cho phép người mua truy cập toàn bộ “lý lịch lô trà”.

Điểm mấu chốt không phải là nhập thật nhiều dữ liệu, mà là đúng dữ liệu mà thị trường quan tâm. Người tiêu dùng không cần đọc bảng kỹ thuật dài, nhưng họ muốn thấy vùng trồng cụ thể, quy trình canh tác, chứng nhận và câu chuyện đằng sau gói trà. Blockchain đảm bảo rằng câu chuyện đó có “bằng chứng số” đi kèm.

Blockchain không chỉ để xuất khẩu, mà còn để quản trị nội bộ

Một lợi ích thường bị bỏ qua là blockchain giúp chính doanh nghiệp hiểu rõ hơn về chính mình. Khi dữ liệu vùng trồng, mẻ chế biến và chất lượng lô hàng được ghi lại có hệ thống, doanh nghiệp có thể so sánh hiệu quả giữa các vùng, các thời điểm thu hoạch, các cách chế biến. Đây là nền tảng để nâng cấp chất lượng trà theo hướng đặc sản, thay vì chỉ bán khối lượng.

Ở Úc, ngành tinh dầu tea tree đã dùng blockchain để bảo vệ nhãn “100% pure”, chống pha trộn và giữ giá trị thương hiệu vùng nguyên liệu. Với trà Việt Nam, logic này hoàn toàn có thể áp dụng cho trà Shan tuyết cổ thụ, trà Oolong cao cấp hay các dòng trà hữu cơ.

Những lưu ý rất “thực tế” cho bối cảnh Việt Nam

Blockchain không thay thế được kỷ luật sản xuất. Nếu quy trình hái, chế biến và kiểm soát chất lượng chưa ổn định, blockchain chỉ ghi lại… sự thiếu ổn định đó. Vì vậy, truy xuất nguồn gốc nên đi song song với chuẩn hóa kỹ thuật.

Chi phí cũng là một yếu tố cần tính toán. Doanh nghiệp không nhất thiết phải tự xây hệ thống từ đầu; nhiều nền tảng truy xuất đã tích hợp blockchain sẵn, cho phép triển khai nhanh với chi phí phù hợp cho hợp tác xã và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Quan trọng hơn cả là đào tạo con người: nông dân, cán bộ hợp tác xã và nhà máy phải hiểu vì sao họ nhập dữ liệu, và dữ liệu đó mang lại giá trị gì.

Một gợi ý mở cho doanh nghiệp trà

Nếu coi blockchain chỉ là tem QR “xịn hơn”, dự án sẽ sớm dừng lại. Nhưng nếu coi blockchain là hạ tầng kể câu chuyện có kiểm chứng, doanh nghiệp trà có thể bước sang một sân chơi khác – nơi giá trị không chỉ nằm trong lá trà, mà trong toàn bộ hành trình từ nương chè đến ly trà.

Với thị trường ngày càng đòi hỏi minh bạch, bền vững và nguồn gốc rõ ràng, blockchain không phải là xu hướng xa xỉ. Nó đang dần trở thành điều kiện cần để trà Việt Nam đi xa hơn trên bản đồ trà đặc sản thế giới.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.
 

Tác giả: 
KisStartup