StartupVietnam

IP-backed financing (Bài 2): Những ví dụ thật trên thế giới – và startup học được gì?

KisStartup tổng hợp và giới thiệu

Sau khi đã hiểu IP-backed financing là gì, câu hỏi mà nhiều startup thường đặt ra là:
“Nghe thì hay, nhưng có ai làm thật chưa? Và họ làm như thế nào?”

Câu trả lời là: đã có – và không ít. Những ví dụ dưới đây cho thấy IP không chỉ là “giấy tờ pháp lý”, mà trong nhiều trường hợp đã trở thành công cụ tài chính giúp doanh nghiệp sống sót, mở rộng hoặc tái cấu trúc. Điều quan trọng hơn là: mỗi ví dụ đều mang lại bài học rất cụ thể cho startup.

Magic Leap: Khi bằng sáng chế được dùng như tài sản thế chấp

Magic Leap là một startup công nghệ thực tế tăng cường (AR) từng gọi vốn hàng tỷ USD. Điều ít người biết là vào năm 2019, công ty này đã dùng gần 2.000 bằng sáng chế làm tài sản bảo đảm trong một thỏa thuận tài chính với JPMorgan Chase.

Điều này không có nghĩa Magic Leap “bán” bằng sáng chế. Họ vẫn sử dụng công nghệ đó để phát triển sản phẩm. Nhưng danh mục IP đủ lớn và đủ rõ ràng để ngân hàng tin rằng, trong trường hợp xấu, các tài sản này có thể được khai thác hoặc chuyển nhượng để thu hồi vốn.

Bài học cho startup:
Bạn không cần có 2.000 bằng sáng chế như Magic Leap. Điều quan trọng là: IP phải được quản lý như một danh mục tài sản, không phải vài bằng rời rạc nằm trong ngăn kéo. Khi IP được nhìn như một “portfolio”, khả năng tài chính hóa sẽ cao hơn nhiều.

Kodak: IP trở thành “phao cứu sinh” trong khủng hoảng

Khi thị trường máy ảnh phim sụp đổ, Kodak rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng và tiến gần phá sản. Thứ giúp Kodak không biến mất hoàn toàn không phải là nhà máy hay thiết bị, mà là danh mục hơn 1.000 bằng sáng chế liên quan đến hình ảnh số.

Thông qua việc bán và cấp phép các bằng sáng chế này, Kodak đã thu về khoảng 525 triệu USD, đủ để tái cấu trúc tài chính và thoát khỏi phá sản. Đây là một trong những ví dụ lớn nhất về việc biến IP thành nguồn vốn thực sự.

Bài học cho startup:
IP không chỉ để tăng trưởng, mà còn là tấm đệm rủi ro. Khi thị trường thay đổi hoặc mô hình kinh doanh gặp vấn đề, IP có thể là tài sản cuối cùng giúp doanh nghiệp xoay chuyển tình thế.

Masai: IP-backed loan cứu một SME khỏi phá sản

Masai là một công ty giày tại Singapore, sở hữu sáng chế về thiết kế giày giúp cải thiện tư thế và sức khỏe. Khi bị hàng giả tràn lan, doanh thu sụt giảm mạnh và công ty đứng trước nguy cơ phá sản.

Năm 2016, Masai trở thành doanh nghiệp đầu tiên tiếp cận IP-backed loan trong chương trình tài chính hóa IP của Singapore. Họ dùng bằng sáng chế cốt lõi để thế chấp và nhận được một khoản vay “bảy chữ số”, đủ để tái cấu trúc và quay lại tăng trưởng.

Bài học cho startup:
IP-backed financing không chỉ dành cho big tech. Nếu có IP thật sự khác biệt và được bảo hộ rõ ràng, cả SME và startup giai đoạn sớm cũng có thể tiếp cận – nếu chính sách và hạ tầng cho phép.

NatWest: Ngân hàng thiết kế sản phẩm riêng cho startup có IP

Tại Anh, NatWest Group triển khai các khoản vay dành riêng cho doanh nghiệp tăng trưởng cao, trong đó IP được coi là một phần tài sản bảo đảm. Ngân hàng này hợp tác với các đơn vị định giá IP độc lập để đánh giá giá trị sáng chế, phần mềm, nhãn hiệu của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp không cần có nhiều tài sản cố định, nhưng phải chứng minh rằng IP gắn với mô hình kinh doanh và dòng tiền tương lai.

Bài học cho startup:
Khi ngân hàng hiểu IP, startup không còn bị ép phải “có nhà đất” mới vay được. Nhưng đổi lại, startup phải minh bạch và kỷ luật hơn rất nhiều trong quản trị IP.

Hàn Quốc & Trung Quốc: Khi nhà nước “mở khóa” IP-backed financing

Ở Hàn Quốc, chính phủ xây dựng hệ thống định giá IP cấp quốc gia và cho phép doanh nghiệp vay tới 60–70% giá trị IP đã định giá, kể cả với doanh nghiệp có tín nhiệm tài chính không cao. Nhờ đó, hàng chục nghìn SME công nghệ đã tiếp cận được vốn.

Tại Trung Quốc, các khoản vay thế chấp bằng sáng chế và nhãn hiệu tăng trưởng rất nhanh trong vài năm gần đây, đạt quy mô hàng trăm tỷ USD. Điều này đến từ chính sách rõ ràng, ưu đãi cho ngân hàng và việc coi IP là tài sản chiến lược quốc gia.

Bài học cho startup:
IP-backed financing không chỉ là chuyện của từng doanh nghiệp. Nó cần hệ sinh thái: chính sách, định giá, bảo hiểm, thực thi quyền. Startup đi trước trong việc chuẩn hóa IP sẽ hưởng lợi nhiều nhất khi hệ sinh thái đó hình thành.

Vậy startup nên rút ra điều gì từ các ví dụ này?

Nhìn vào các case trên, có thể thấy một điểm chung rất rõ:
Không ai vay được vốn chỉ vì “có IP”.

Những doanh nghiệp thành công đều có:

  • IP gắn chặt với hoạt động kinh doanh thật,
  • quyền sở hữu rõ ràng,
  • và câu chuyện thương mại đủ thuyết phục để bên cho vay tin vào khả năng tạo giá trị trong tương lai.

Với startup, các ví dụ này không nhằm tạo kỳ vọng rằng “ngày mai có thể đi vay bằng IP”, mà để nhấn mạnh rằng:

IP có thể trở thành đòn bẩy vốn, nếu bạn chuẩn bị từ sớm và chuẩn bị đúng cách.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tài liệu tham khảo:
Avon River Ventures
Case Studies: Successful IP-Backed Financing Deals.
Tổng hợp nhiều thương vụ IP-backed financing tiêu biểu, bao gồm SME và startup công nghệ.

https://avonriverventures.com/case-studies-successful-ip-backed-financin...

Reality.News / Public filings
Magic Leap patents signed over to JPMorgan Chase as collateral (2019).
Thông tin về việc Magic Leap dùng danh mục bằng sáng chế làm tài sản bảo đảm trong thỏa thuận tài chính.

https://www.reality.news/news/magic-leap-patents-signed-over-jpmorgan-ch...

BlueIron IP
IP-backed lending in Asia.
Phân tích các mô hình IP-backed lending tại châu Á, bao gồm Hàn Quốc, Trung Quốc và Singapore.

https://blueironip.com/ip-backed-lending-in-asia/

Singapore IP Financing Scheme – Case Masai
Trường hợp Masai là một trong những case đầu tiên sử dụng IP-backed loan trong chương trình quốc gia của Singapore.
Tổng hợp qua:

https://avonriverventures.com/case-studies-successful-ip-backed-financin...

NatWest Group (UK)
Intellectual Property Finance & High-Growth Lending.
Thông tin về sản phẩm vay dành cho doanh nghiệp tăng trưởng cao, trong đó IP là một phần tài sản bảo đảm.

https://www.cliftonpf.co.uk/blog/10072024142230-intellectual-property-fi...

CNIPA & China IP Today
Các thống kê về tăng trưởng mạnh của các khoản vay thế chấp bằng sáng chế và nhãn hiệu tại Trung Quốc.

https://www.chinaiptoday.com/post.html?id=2243
https://english.cnipa.gov.cn/art/2024/1/24/art_3090_190001.html

WIPO – Country Perspectives on IP Finance
Chuỗi báo cáo theo từng quốc gia (Trung Quốc, Malaysia, v.v.) về chính sách và mô hình IP finance.

https://www.wipo.int/publications/en/series/index.jsp?id=241


 

Tác giả: 
KisStartup

“Xây xong mới hỏi” – Sai lầm phổ biến nhất trong khởi nghiệp

Rất nhiều startup không thất bại vì thiếu nỗ lực hay năng lực kỹ thuật. Họ thất bại vì đặt câu hỏi quá muộn.
 Sản phẩm đã xây (build). Tính năng đã hoàn thiện. Website đã lên. Pitch deck đã sẵn sàng.
 Và chỉ đến lúc đó, nhà sáng lập mới bắt đầu đi hỏi khách hàng: “Anh/chị thấy sản phẩm này thế nào?”

Đó là khoảnh khắc mà startup bước vào con đường rủi ro nhất.

Vì sao “xây xong mới hỏi” lại nguy hiểm?

Trong tư duy của nhiều nhà sáng lập, việc “làm xong rồi mới hỏi” nghe có vẻ hợp lý: có sản phẩm cụ thể thì khách hàng mới góp ý được. Nhưng trong khởi nghiệp, logic này đảo ngược hoàn toàn trình tự học tập.

Startup không thiếu sản phẩm. Startup thiếu bằng chứng.

Khi xây xong mới hỏi, câu hỏi mà nhà sáng lập nhận được thường là:

  • “Trông cũng hay đấy.”
  • “Ý tưởng tốt.”
  • “Để anh/chị xem thêm.”

Những phản hồi này không sai, nhưng không giúp startup ra quyết định. Chúng không trả lời được các câu hỏi sống còn: Ai sẵn sàng trả tiền? Vấn đề này có đủ đau? Nếu không có sản phẩm này, họ có tìm cách khác không?

Cái bẫy tâm lý: càng xây nhiều, càng khó bỏ

Một khi đã đầu tư thời gian, tiền bạc và cảm xúc vào sản phẩm, nhà sáng lập rất khó quay lại đặt câu hỏi gốc. Đây là hiện tượng được nghiên cứu rộng rãi trong hành vi tổ chức: escalation of commitment – càng đầu tư nhiều, con người càng có xu hướng bảo vệ quyết định ban đầu, kể cả khi dữ liệu cho thấy nó sai.

Khi đó, phản hồi của khách hàng (customer feedback) không còn là công cụ học tập, mà trở thành công cụ xác nhận niềm tin sẵn có. nhà sáng lập chỉ nghe những gì củng cố lựa chọn của mình, và bỏ qua những tín hiệu ngược chiều.

Sai lầm không nằm ở việc “xây”, mà ở việc xây quá sớm

Điểm quan trọng cần làm rõ: khởi nghiệp tinh gọn không chống lại việc xây sản phẩm. Vấn đề nằm ở thứ tự.

Nhiều startup xây:

  • trước khi xác định rõ phân khúc khách hàng,
  • trước khi hiểu quy trình ra quyết định mua,
  • trước khi biết sự khó chịu nào là “đủ đau”.

Khi đó, MVP không còn là minimum viable product (sản phẩm khả dụng tối thiểu), mà trở thành “mini full product” (sản phẩm đủ tính năng thu nhỏ) – nhỏ hơn về quy mô, nhưng vẫn sai về bản chất.

Khám phá khách hàng (Customer discovery) không phải là hỏi ý kiến

Một nhầm lẫn phổ biến khác là coi khám phá khách hàng như một hoạt động khảo sát cảm tính. Trong thực tế, discovery là quá trình kiểm chứng giả thuyết, không phải xin lời khuyên.

Những câu hỏi đúng trong giai đoạn này thường xoay quanh:

  • Họ đang làm gì hiện tại để giải quyết vấn đề?
  • Tần suất và chi phí của vấn đề đó ra sao?
  • Điều gì khiến họ bực bội hoặc mệt mỏi nhất trong quy trình hiện có?

Nếu nhà sáng lập chưa trả lời được những câu hỏi này bằng dữ liệu lặp lại, việc xây sản phẩm là đặt cược mù.

“Xây dựng- Đo lường - Học hỏi” bị hiểu sai như thế nào?

Nhiều startup nói rằng họ áp dụng tư duy tinh gọn vì “đã xây MVP và đo lường”. Nhưng đo lường cái gì mới là vấn đề.

Khi startup đo:

  • lượt truy cập,
  • lượt tải,
  • lượt like,

mà không:

Có giả định cần kiểm chứng

  • Đo lường tỷ lệ giữ chân 
  • Đo lường mức độ sẵn sàng trả phí 
  • Đo lường hành vi quay lại,

thì họ đang rơi vào cái bẫy vanity metrics – những con số đẹp nhưng không giúp quyết định tiếp theo.

Khi đó, startup tưởng rằng mình đang học, nhưng thực chất chỉ đang theo dõi sự bận rộn của chính mình.

Thoát khỏi sai lầm “xây xong mới hỏi” như thế nào?

Kinh nghiệm từ các chương trình mentoring và ươm tạo của KisStartup cho thấy: startup học nhanh nhất khi trì hoãn việc xây lớn, và đầu tư nhiều hơn cho việc đặt câu hỏi đúng.

Một nguyên tắc đơn giản nhưng hiệu quả:
Không viết code, không thiết kế giao diện, nếu chưa có giả thuyết rõ ràng về khách hàng và tiêu chí bác bỏ giả thuyết đó.

Những thử nghiệm nhỏ – landing page, pre-order, prototype giấy, phỏng vấn có cấu trúc – thường tiết kiệm 80% chi phí so với việc sửa một sản phẩm đã xây sai.

Câu hỏi mở với các nhà sáng lập

Nếu hôm nay phải dừng toàn bộ việc phát triển sản phẩm trong hai tuần, startup của bạn có đủ dữ liệu khách hàng để ra quyết định tiếp theo không?

Hay bạn đang xây tiếp… chỉ vì chưa biết hỏi điều gì?

Bài tiếp theo trong series sẽ đi sâu vào điểm mù liên quan trực tiếp đến sai lầm này: “Có khách hàng – nhưng không có doanh thu.”

Tài liệu tham khảo chính

  • Blank, S. (2013). Why the Lean Startup Changes Everything. Harvard Business Review.
  • Ries, E. (2011). The Lean Startup. Crown Business.
  • Graham, P. (2008). Startup Mistakes.
  • CB Insights (2021). The Top Reasons Startups Fail.
  • First Round Capital Review – các bài case study về customer discovery và nhà sáng lập bias.
  • Wasserman, N. (2012). The nhà sáng lập’s Dilemmas. Princeton University Press.

Bài viết tổng hợp từ các tài liệu trên và thực tiễn coaching startup của KisStartup tại Việt Nam.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.
 

Tác giả: 
KisStartup

Series “Điểm mù trong khởi nghiệp”: Product–Market Fit (PMF): Vì sao “có người mua” chưa chắc là PMF?


Trong rất nhiều buổi mentoring, huấn luyện và đánh giá startup tại KisStartup, chúng tôi thường nghe câu này:

“Sản phẩm của em có PMF rồi, vì đã có khách hàng trả tiền.”

Câu nói này nghe có vẻ hợp lý, nhưng trên thực tế lại là một trong những hiểu nhầm nguy hiểm nhất về Product–Market Fit (PMF).

PMF không phải là việc:

  • vài khách hàng mua thử,
  • doanh thu đầu tiên,
  • hay ký được một hợp đồng lớn.

PMF là câu trả lời cho một câu hỏi khó hơn rất nhiều:
Liệu sản phẩm này có đang giải quyết đúng một vấn đề đủ lớn, cho đủ nhiều người, theo cách khiến họ quay lại sử dụng và sẵn sàng trả tiền lặp đi lặp lại hay không?

PMF là gì? (giải thích ngắn gọn)

Product–Market Fit (PMF) là trạng thái khi:

  • bạn có một nhóm khách hàng cụ thể,
  • họ gặp một vấn đề thực sự,
  • sản phẩm của bạn giải quyết được vấn đề đó,
  • hành vi của họ lặp lại theo thời gian (dùng lại, mua lại, giới thiệu cho người khác).

Điểm mấu chốt: PMF được thể hiện bằng hành vi, không phải bằng lời khen.

Ba chỉ số cốt lõi để “đọc” PMF

Để tránh cảm tính, PMF thường được đọc qua 3 nhóm chỉ số: Activation – Retention – Willingness to Pay (WTP).

1. Activation – Người dùng có thực sự bắt đầu dùng sản phẩm không?

Activation là gì?

Activation đo xem người dùng có đi tới khoảnh khắc nhận ra giá trị của sản phẩm hay không.

Ví dụ:

  • Với một nền tảng bán hàng: người dùng đăng được sản phẩm và có đơn đầu tiên
  • Với phần mềm quản lý: tạo xong báo cáo hoặc quy trình đầu tiên
  • Với startup nông nghiệp: hoàn thành một chu kỳ sử dụng thực tế (ví dụ: nhập dữ liệu – theo dõi – ra quyết định)

Nhầm lẫn thường gặp

Rất nhiều startup đếm số người đăng ký, nhưng không đo xem họ có dùng tới giá trị cốt lõi hay không.

Góc nhìn KisStartup:

Chúng tôi từng thấy nhiều startup có hàng trăm tài khoản, nhưng chỉ 10–15% thực sự dùng sản phẩm đúng cách. Phần còn lại “đăng ký cho có”.

Nếu activation thấp, PMF chưa thể tồn tại.

2. Retention – Khách hàng có quay lại sau một thời gian không?

Retention là gì?

Retention đo xem:

  • sau 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng…,
  • còn bao nhiêu khách hàng tiếp tục dùng hoặc mua lại.

Đây là chỉ số quan trọng nhất để xác nhận PMF.

Vì sao KisStartup coi retention là “bài kiểm tra sự thật”?

Trong thực tế hỗ trợ startup và SME, chúng tôi nhận thấy:

  • nhiều khách hàng mua lần đầu vì tò mò,
  • vì ưu đãi, vì quan hệ, hoặc vì được hỗ trợ dự án,
  • nhưng không quay lại sau đó.

Khi đó:

  • có doanh thu,
  • nhưng không có PMF.

Sai lầm phổ biến

  • Chỉ báo cáo tổng số khách hàng, không đo theo thời gian
  • Không theo dõi nhóm khách hàng cũ (cohort)
  • Không phân biệt khách mua lần đầu và khách mua lại

Một sản phẩm tốt không cần bạn phải “đi năn nỉ” khách quay lại.

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tác giả: 
KisStartup

Vì sao startup “chết trong im lặng”?

KisStartup tổng hợp, phân tích  và giới thiệu

Rất ít startup sụp đổ vì một cú sốc lớn.
Phần đông chết trong im lặng – không scandal, không phá sản ồn ào, không một khoảnh khắc “gãy” rõ ràng. Chỉ là một ngày nào đó, founder ngừng nói về sản phẩm, team lần lượt rời đi, tiền cạn dần, và dự án… biến mất.

Điều nguy hiểm nằm ở chỗ: khi startup chết trong im lặng, founder thường không nhận ra mình đang thất bại. Họ vẫn bận rộn, vẫn họp, vẫn cải tiến sản phẩm, vẫn tin rằng “chỉ cần thêm chút thời gian”.

Vấn đề không phải là thiếu nỗ lực.
Vấn đề là startup đang đi sai hướng mà không có tín hiệu cảnh báo đủ mạnh để buộc dừng lại.

Im lặng vì không có chỉ số “kêu cứu”

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất là startup không thiết lập các chỉ số học tập và sinh tồn ngay từ đầu. Khi không có mốc đo rõ ràng, mọi thứ đều có vẻ “chưa đến mức quá tệ”.

  • Có người dùng, nhưng không đo retention.
  • Có doanh thu, nhưng không nhìn unit economics.
  • Có khách hàng khen, nhưng không biết họ có sẵn sàng trả tiền lần nữa hay không.

Khi đó, startup không thua – họ chỉ không tiến lên. Và trạng thái “không tiến lên” kéo dài chính là cách phổ biến nhất để một startup chết.

Im lặng vì founder quá gần sản phẩm

Founder thường là người hiểu sản phẩm nhất – và cũng vì thế, dễ mù nhất. Khi quá gắn bó với ý tưởng ban đầu, founder có xu hướng diễn giải mọi tín hiệu theo hướng tích cực: churn là “tạm thời”, doanh thu thấp là “do thị trường khó”, sản phẩm chưa bật là “chưa truyền thông đủ”.

Sự im lặng ở đây không đến từ bên ngoài, mà từ cách founder tự trấn an chính mình. Không có ai đứng ra nói: “Dừng lại. Chúng ta cần xem lại giả thuyết gốc.”

Im lặng vì né tránh sự thật tài chính

Nhiều startup không dám nhìn thẳng vào dòng tiền. Không phải vì họ không hiểu số, mà vì con số buộc họ phải ra quyết định khó: cắt chi phí, giảm đội ngũ, thu hẹp tham vọng, hoặc pivot.

Khi burn rate tăng chậm nhưng đều, runway rút ngắn dần mà không được nhắc tới trong các cuộc họp, startup bước vào vùng nguy hiểm nhất: vẫn còn tiền, nhưng không còn nhiều lựa chọn. Đến lúc “hết tiền thật”, thì đã quá muộn để sửa mô hình.

Im lặng vì thiếu cơ chế phản biện

Một startup khỏe mạnh cần có hệ thống phản hồi trung thực: từ khách hàng, từ dữ liệu, từ mentor, từ team. Nhưng rất nhiều startup vận hành trong một “buồng dội âm”, nơi mọi người đều cố gắng tích cực, tránh xung đột, và không ai muốn là người đưa tin xấu.

Sự im lặng này đặc biệt phổ biến ở các team nhỏ, thân thiết, nơi văn hóa “đồng lòng” vô tình triệt tiêu phản biện. Khi không có ai đặt câu hỏi khó, startup không nhận ra rằng mình đang lặp lại cùng một sai lầm với quy mô lớn hơn.

Im lặng vì nhầm lẫn giữa bận rộn và tiến bộ

Có một nghịch lý quen thuộc: startup càng bận, nguy cơ chết trong im lặng càng cao. Meeting nối meeting, feature nối feature, sự kiện nối sự kiện – nhưng không có câu hỏi trung tâm nào được trả lời: “Chúng ta đã học được gì mới tuần này?”

Khi hoạt động thay thế cho học tập, startup trông rất năng động từ bên ngoài, nhưng bên trong thì đứng yên. Và đứng yên trong môi trường cạnh tranh chính là một dạng thất bại chậm.

Thoát khỏi cái chết im lặng bằng cách nào?

Startup không cần “bi kịch” để thay đổi. Điều họ cần là những tín hiệu nhỏ nhưng trung thực, được thiết kế có chủ đích:

  • Mỗi giai đoạn phải có giả thuyết rõ ràng và tiêu chí dừng/tiếp tục.
  • Mỗi tháng phải trả lời được: điều gì đã được chứng minh, điều gì đã bị bác bỏ.
  • Mỗi quyết định lớn phải gắn với dữ liệu, không chỉ cảm giác.

Tại KisStartup, chúng tôi luôn coi việc nhìn thấy sớm thất bại nhỏ là điều kiện để tránh thất bại lớn. Startup không chết vì sai – họ chết vì không biết mình đang sai ở đâu.

Câu hỏi cho bạn:
Tuần vừa rồi, startup của bạn đã học được điều gì thực sự mới – hay chỉ làm nhiều hơn những việc cũ?

Bài tiếp theo trong series sẽ đi sâu vào điểm mù phổ biến nhất dẫn đến cái chết im lặng: “Tưởng mình hiểu khách hàng.”

Nguồn tham khảo:Bài viết tham khảo các nghiên cứu và bài viết của Paul Graham, Steve Blank, Eric Ries, First Round Capital Review, Harvard Business Review và tổng hợp từ thực tiễn mentoring startup của KisStartup.
 

© Bản quyền thuộc về KisStartup. Mọi hình thức sao chép, trích dẫn hoặc sử dụng lại cần ghi rõ nguồn KisStartup.

Tác giả: 
KisStartup

KisStartup chúc mừng sự ra đời Nghị định về Quỹ Đầu tư Mạo hiểm Quốc gia và Địa phương

Ngày 14.10.2025, Chính phủ và Bộ Khoa học và Công nghệ với việc ban hành Nghị định số 264/2025/NĐ-CP – dấu mốc quan trọng mở ra khung pháp lý cho hoạt động đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam.
Với những người làm việc nhiều năm trong lĩnh vực ươm tạo và hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, chúng tôi nhìn nhận đây là bước tiến có ý nghĩa sâu sắc, góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng khởi nghiệp, tạo điều kiện để các ý tưởng công nghệ, đổi mới mô hình kinh doanh và phát triển bền vững được nuôi dưỡng tốt hơn.
KisStartup mong muốn tiếp tục đồng hành cùng các đối tác, cơ quan quản lý và nhà đầu tư để cùng thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam phát triển mạnh mẽ, minh bạch và bền vững.

Xem chi tiết Nghị định quan trọng này
https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Dau-tu/Nghi-dinh-264-2025-ND-CP-Quy-d...

KisStartup JSC
Đồng hành cùng đổi mới sáng tạo Việt Nam

#KisStartup #Innovation #VentureCapital #StartupVietnam #OpenInnovation #ĐầuTưMạoHiểm #KhởiNghiệpViệtNam


 

Tác giả: 
KisStartup